cộng tồn
Định nghĩa
- Danh từ (triết học):
- Khả năng cùng tồn tại: "cộng tồn" chỉ trạng thái hoặc thuộc tính của nhiều thực thể có thể tồn tại đồng thời, không mâu thuẫn hoặc loại trừ lẫn nhau trong cùng một không gian, thời gian hay hệ thống. Khái niệm này thường được dùng trong triết học để phân tích mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khái niệm "cộng tồn" giúp giải thích sự đa dạng của các ý thức hệ trong xã hội. (Khái niệm về khả năng cùng tồn tại giúp hiểu sự đa dạng của các hệ tư tưởng trong xã hội.)
- Trong logic, tính cộng tồn của hai mệnh đề là điều kiện để chúng không phủ định lẫn nhau. (Trong logic, khả năng cùng tồn tại của hai mệnh đề là điều kiện để chúng không mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính cộng tồn": thuộc tính hay đặc điểm của sự có thể cùng tồn tại.
- Tính cộng tồn của các giá trị văn hóa là nền tảng cho sự hòa hợp. (Đặc điểm cùng tồn tại của các giá trị văn hóa là nền tảng cho sự hòa hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Cùng tồn tại (cụm động từ): tồn tại đồng thời, không mâu thuẫn.
- Các nền văn minh khác nhau có thể cùng tồn tại trong hòa bình. (Các nền văn minh khác nhau có thể tồn tại đồng thời trong hòa bình.)
Tồn tại (danh từ/động từ): sự hiện hữu, có mặt. "cộng tồn" nhấn mạnh khía cạnh tương quan giữa các thực thể.
- Sự tồn tại của con người phụ thuộc vào môi trường. (Sự hiện hữu của con người phụ thuộc vào môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng tồn tại: sự tồn tại cùng nhau, tương tự "cộng tồn" nhưng ít phổ biến hơn trong triết học.
- Tương thích: khả năng hòa hợp, không xung đột (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
Thành ngữ liên quan
- Cộng tồn hòa hợp: sự cùng tồn tại trong trạng thái hài hòa, không xung đột.
- Các dân tộc khác nhau cần sống cộng tồn hòa hợp để phát triển bền vững. (Các dân tộc khác nhau cần cùng tồn tại hài hòa để phát triển bền vững.)